I Yêu cầu về hình thức
Bài tham gia Chương trình được thể hiện bằng một trong các hình thức: Hình ảnh, video, bài viết phù hợp với quy định của pháp luật, thuần phong mỹ tục và quy định của SHB, cụ thể như sau:
-
Bài dự thi được thể hiện dưới nhiều định dạng, hình thức để khuyến khích sự sáng tạo, nhưng phải đảm bảo cấu trúc nội dung cơ bản:
- Định dạng file: Word, PDF, Slide (PowerPoint). Khuyến khích kèm theo video clip minh họa (không quá 5 phút và đảm bảo chất lượng video rõ nét), sơ đồ, chương trình mô phỏng hoặc hình ảnh thực tế (nếu có).
- Yêu cầu tối thiểu: Phải sử dụng đúng mẫu "Phiếu Đăng ký dự thi" của CTTĐ.
II Yêu cầu về nội dung
Các bài dự thi về sáng kiến, cải tiến, giải pháp đổi mới tham gia chương trình phải đáp ứng:
| Mục | Yêu cầu | Ghi chú |
| Hình thức | File PowerPoint (ưu tiên) hoặc Word, PDF | Tối thiểu 10 Slide hoặc 5 trang A4 |
| Hình ảnh | ít nhất 02 ảnh (Trước và Sau khi có sáng kiến, cải tiến, ý tưởng giải pháp) | Có thể là ảnh chụp thực tế hoặc ảnh vẽ |
| Video | Không bắt buộc | |
| Số liệu | Phải có số liệu thực tế đo lường được | Không dùng các từ chung chung như "rất nhiều", "rất tốt"… |
Cấu trúc nội dung bắt buộc (5 phần). Cần hoàn thiện được 5 phần trọng tâm sau:
- Phần 1: Tên bài thi về sáng kiến, cải tiến, giải pháp (Cần súc tích, ấn tượng)
Tên phải ngắn gọn (dưới 20 chữ), chứa đựng được hành động và kết quả.
Tên bài thi cần súc tích, ấn tượng và không mang tính trừu tượng, khó hình dung.
Ví dụ: Thay vì đặt tên "Cải tiến phần mềm kế toán BPM", hãy đặt là "Hệ thống tự động hóa đối soát công nợ - Tiết kiệm 50% thời gian thực hiện".
- Phần 2: Thực trạng và tồn tại
Mô tả vấn đề đang tồn tại: Quy trình hiện tại đang vướng ở đâu? Lãng phí bao nhiêu thời gian/tiền bạc? Có gây khó khăn gì cho khách hàng hoặc đồng nghiệp không? Đây là lúc tác giả dự thi chứng minh mình thực sự tận tâm với công việc.
Yêu cầu:
- Mô tả hiện trạng: Cách làm cũ đang vận hành như thế nào? (Kèm ảnh chụp hoặc sơ đồ minh họa, dẫn chứng cụ thể). Phải có số liệu chứng minh thực trạng (ví dụ: Mỗi ngày mất 2 tiếng để nhập liệu thủ công).
- Số liệu lãng phí: Tốn bao nhiêu nhân công? Mất bao nhiêu thời gian? Tốn bao nhiêu vật tư? …
- Phản hồi khách hàng (bao gồm cả khách hàng nội bộ): Trích dẫn các lời phàn nàn, đánh giá thấp của khách hàng liên quan đến vấn đề này.
- Nguyên nhân: Tại sao vấn đề này vẫn tồn tại bấy lâu nay?
- Phần 3: Giải pháp chi tiết (Cái Trí thực hiện, cái mới, sáng tạo của giải pháp)
- Lần đầu được áp dụng. Không trùng với nội dung của giải pháp trong đơn đăng ký sáng kiến, cải tiến, ý tưởng nộp/công nhận trước.
- Chưa bị bộc lộ công khai trong các văn bản, sách báo, tài liệu kỹ thuật đến mức căn cứ vào đó có thể thực hiện ngay được.
- Không trùng với giải pháp của người khác đã được áp dụng hoặc áp dụng thử, hoặc đưa vào kế hoạch áp dụng, phổ biến hoặc chuẩn bị các điều kiện để áp dụng, phổ biến.
- Chưa được quy định thành tiêu chuẩn, quy trình, quy định bắt buộc phải thực hiện tại đơn vị.
- Sự thay đổi, điều chỉnh những việc làm/ quy trình sẵn có tại đơn vị trên cơ sở tận dụng được cơ sở hạ tầng, cơ sở dữ liệu, nguồn lực tại đơn vị;
- Không hoặc hạn chế tối đa việc thuê các đơn vị ngoài, chuyên gia hoặc các đơn vị tư vấn…
Nêu rõ cách thức thực hiện giải pháp mới. Các bước triển khai cụ thể (Ai làm? Làm như thế nào? Cần công cụ gì? ...). Điểm khác biệt so với cách làm cũ là gì?
Yêu cầu: Giải trình phương án mới một cách khoa học và logic.
- Cốt lõi giải pháp: Tác giả định làm gì khác đi? (Sử dụng công nghệ mới, thay đổi quy trình, hay dùng công cụ hỗ trợ).
- Các bước thực hiện: Chia nhỏ lộ trình triển khai (Bước 1 làm gì, Bước 2 làm gì...).
- Điểm đột phá: Chỉ ra điểm thông minh nhất của giải pháp giúp nó vượt trội hơn cách làm cũ.
- Tính minh họa: Khuyến khích có tài liệu, số liệu cụ thể, sơ đồ luồng hoặc mô hình giả lập.
- Phần 4: Dự toán nguồn lực và Tính khả thi đưa vào thực tế tại SHB
Chi phí dự kiến để triển khai (nếu có). Thời gian hoàn thành dự kiến. Những rủi ro có thể gặp phải và phương án dự phòng.
Yêu cầu: Chứng minh sáng kiến, cái tiến, ý tưởng này không phải là "viển vông" mà có thể thực hiện được ngay.
- Chi phí: Dự toán số tiền cần chi để triển khai (Mua thiết bị, phần mềm, công cụ, tiền công nhân sự...). Nếu không tốn tiền, mất chi phí thêm hãy ghi "0 đồng".
- Nhân lực: Cần bao nhiêu người phối hợp? Các đơn vị chuyên môn liên quan? Trong bao lâu?
- Thời gian: Từ lúc bắt đầu đến lúc có kết quả mất bao nhiêu ngày/tháng?
- Rủi ro dự kiến: Những khó khăn có thể phát sinh khi áp dụng và cách tác giả sẽ xử lý các vấn đề.
- Phần 5: Hiệu quả kỳ vọng (Giá trị làm lợi)
Tác giả bài thi cần dự báo kết quả đạt được dựa trên các chỉ số cụ thể:
Định lượng: Tiết kiệm bao nhiêu tiền/tháng? Giảm bao nhiêu % sai sót? Rút ngắn bao nhiêu phút quy trình? Số tiền sinh lời từ giải pháp đem lại cho đơn vị? ...
Định tính: Cải thiện môi trường làm việc, nâng cao uy tín thương hiệu, tăng sự hài lòng của khách hàng.
Yêu cầu: Người dự thi tự chấm điểm cho ý tưởng của mình dựa trên 2 mục tiêu chiến lược.
- Về phía đơn vị tiết kiệm:
Công thức: [Chi phí cũ] - [Chi phí mới] = [Số tiền làm lợi/năm].
Tiết kiệm thời gian: Giảm từ bao nhiêu phút xuống còn bao nhiêu phút?
- Về phía khách hàng (Trải nghiệm):
Tác động trực tiếp đến sự hài lòng: Khách hàng được gì? (Nhanh hơn, đẹp hơn, chuyên nghiệp hơn, an tâm hơn).
Tác động gián tiếp: Nâng cao uy tín, thương hiệu của SHB như thế nào?
III Định nghĩa
-
Hạng mục - "Dấu ấn từ Tâm" (Sáng kiến, cải tiến, giải pháp ý tưởng đã triển khai):
- Dành cho các dự án đã áp dụng thực tế trong vòng 6-12 tháng qua.
- Các dự án đã được phê duyệt đang triển khai áp dụng theo từng giai đoạn tại SHB.
Trọng tâm chấm điểm: Kết quả thực tế, số tiền đã tiết kiệm được, phản hồi thực của khách hàng.
-
Hạng mục - "Khát vọng dụng Trí" (Ý tưởng sáng tạo): Dành cho các ý tưởng mới, mô hình giả lập hoặc dự án đang chuẩn bị triển khai.
Trọng tâm chấm điểm: Tính đột phá, tiềm năng mang lại giá trị và mức độ chi tiết của kế hoạch.
- Sáng kiến: Là giải pháp mới được tạo ra hoặc cải tiến các giải pháp trước đó được áp dụng trong quá trình triển khai thực hiện nhiệm vụ, mang lại lợi ích thiết thực (hiệu quả kinh tế hoặc lợi ích xã hội), nâng cao năng suất, chất lượng, hiệu quả công tác, bao gồm các giải pháp: Giải pháp kỹ thuật, giải pháp quản lý, giải pháp tác nghiệp, giải pháp áp dụng tiến bộ kỹ thuật.
- Cải tiến: Là chọn cách làm tốt hơn, giải pháp tốt hơn dựa trên những nguồn lực có sẵn nhưng không bám dính vào một cách làm có sẵn. Nghiên cứu, suy nghĩ để đưa ra cách làm mới trong quản lý, tác nghiệp, kỹ thuật, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật thúc đẩy phát triển bền vững.
- Ý tưởng: Là suy nghĩ hoặc sáng tạo một khái niệm mới hoặc phương pháp mới để giải quyết một vấn đề nào đó. Một ý tưởng tốt có thể mang lại giá trị lớn cho cá nhân hoặc tập thể, giúp cải thiện, giảm thiểu khó khăn hoặc tạo ra cơ hội mới. Tuy nhiên, ý tưởng cũng có thể không được triển khai hoặc không mang lại hiệu quả như mong đợi nếu thiếu sự thực tế hoặc không đủ kỹ năng để thực hiện.